Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甄别甄別

zhēn bié

甄别 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甄别 trong tiếng Việt

sàng lọc; phân biệt; xét lại vụ án; sàng lọc (ứng viên, v.v.)

Tra từ liên quan