Kết quả cho “甄别”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sàng lọc; phân biệt; xét lại vụ án; sàng lọc (ứng viên, v.v.)
sàng lọc; đánh giá qua kỳ thi; kiểm tra sàng lọc; thi xếp lớp
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sàng lọc; phân biệt; xét lại vụ án; sàng lọc (ứng viên, v.v.)
sàng lọc; đánh giá qua kỳ thi; kiểm tra sàng lọc; thi xếp lớp