Kết quả tra từ “甄别”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甄别zhēn bié
sàng lọc; phân biệt; xét lại vụ án; sàng lọc (ứng viên, v.v.)
甄别考试zhēn bié kǎo shì
sàng lọc; đánh giá qua kỳ thi; kiểm tra sàng lọc; thi xếp lớp