Kết quả tra từ “瓶装”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓶装píng zhuāng
đóng chai
旧瓶装新酒jiù píng zhuāng xīn jiǔ
nghĩa đen: rượu mới trong bình cũ; nghĩa bóng: khái niệm mới trong khuôn khổ cũ; (mượn từ điển tích Matthew 9:17, nhưng nghĩa bóng thì ngược lại)
新瓶装旧酒xīn píng zhuāng jiù jiǔ
bình mới rượu cũ (thành ngữ)