Kết quả tra từ “环路”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
环路huán lù
đường vành đai; mạch kín; vòng lặp
六环路liù huán lù
Đường vành đai số 6 (Bắc Kinh), khánh thành năm 2008