Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一气”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一气yī qì

một mạch; liền một hơi; trong một khoảng thời gian; kết bè kết phái

Cụm từ
一气呵成yī qì hē chéng

làm một mạch; lưu loát

Cụm từ
一气之下yī qì zhī xià

trong cơn giận dữ; trong cơn giận dữ dội; trong một sự bực tức

Cụm từ
沆瀣一气hàng xiè yī qì

cấu kết với nhau (thành ngữ); thông đồng với; những kẻ xấu sẽ bảo vệ lẫn nhau

Thành ngữ
串通一气chuàn tōng yī qì

cấu kết với nhau (thành ngữ)

Thành ngữ