Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瑞气瑞氣

ruì qì

瑞气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瑞气 trong tiếng Việt

Khí lành

Tra từ liên quan