Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
琳琅琳瑯

lín láng

琳琅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琳琅 trong tiếng Việt

những viên ngọc lấp lánh

Tra từ liên quan