Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “琳琅”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
琳琅lín láng

những viên ngọc lấp lánh

Cụm từ
琳琅满目lín láng mǎn mù

ngọc ngà châu báu làm say đắm mắt nhìn (thành ngữ); nghĩa bóng: một dàn trưng bày rực rỡ

Thành ngữ
满目琳琅mǎn mù lín láng

ngập tràn trong mắt những viên ngọc lấp lánh; một tác phẩm văn học hoặc người có tài năng xuất chúng (thành ngữ)

Thành ngữ