Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “理喻”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
理喻lǐ yù

trình bày lý lẽ với ai đó; lý luận với ai đó

Cụm từ
不可理喻bù kě lǐ yù

(thành ngữ) không thể lý giải; vô lý

Thành ngữ