Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “理喻”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
理喻
lǐ yù

trình bày lý lẽ với ai đó; lý luận với ai đó

Cụm từ
不可理喻
bù kě lǐ yù

(thành ngữ) không thể lý giải; vô lý

Thành ngữ