Kết quả tra từ “理喻”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
理喻lǐ yù
trình bày lý lẽ với ai đó; lý luận với ai đó
不可理喻bù kě lǐ yù
(thành ngữ) không thể lý giải; vô lý