Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “理化”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
理化lǐ huà

vật lý và hóa học; (cổ) quản lý và giáo dục

Cụm từ
理化因素lǐ huà yīn sù

các yếu tố vật lý và hóa học

Cụm từ
物理化学wù lǐ huà xué

hóa lý

Cụm từ
数理化shù lǐ huà

toán, lý và hóa (viết tắt của 數學|数学[shu4 xue2] + 物理[wu4 li3] + 化學|化学[hua4 xue2])

Viết tắt
合理化hé lǐ huà

hợp lý hóa; làm cho tương thích; đơn giản hóa

Cụm từ