Kết quả tra từ “球磨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
球磨qiú mó
xem 球磨機|球磨机[qiu2 mo2 ji1]
球磨机qiú mó jī
máy nghiền bi