Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “球磨”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
球磨
qiú mó

xem 球磨機|球磨机[qiu2 mo2 ji1]

Cụm từ
球磨机
qiú mó jī

máy nghiền bi

Cụm từ