Kết quả tra từ “球栅阵列封装”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
球栅阵列封装qiú shān zhèn liè fēng zhuāng
ball grid array (BGA), loại đóng gói vi mạch