Kết quả tra từ “现世”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
现世xiàn shì
đời này; mất mặt; bị bẽ mặt
现世宝xiàn shì bǎo
vô dụng; ngốc nghếch
现世报xiàn shì bào
quả báo trong đời này