Kết quả tra từ “班子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
班子bān zi
nhóm tổ chức; đoàn kịch
草台班子cǎo tái bān zi
đoàn kịch nhỏ, trang bị kém, lưu diễn ở các thị trấn và làng mạc nhỏ; (ví von) nhóm người tạm bợ; tổ chức qua loa