Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玲珑玲瓏

líng lóng

玲珑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玲珑 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) tiếng trang sức chạm vào nhau; tinh xảo; chi tiết và tinh tế; thông minh; nhanh nhẹn

Tra từ liên quan