Kết quả tra từ “玩意”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玩意wán yì
đồ chơi; đồ vật; thứ; hành động; mánh khóe (trong biểu diễn, diễn xuất, xiếc,...)
玩意儿wán yì r
biến thể er hoá của 玩意[wan2 yi4]
小玩意xiǎo wán yì
tiện ích; phần mềm nhỏ (ứng dụng)