Kết quả cho “玩意”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đồ chơi; đồ vật; thứ; hành động; mánh khóe (trong biểu diễn, diễn xuất, xiếc,...)
biến thể er hoá của 玩意[wan2 yi4]
tiện ích; phần mềm nhỏ (ứng dụng)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đồ chơi; đồ vật; thứ; hành động; mánh khóe (trong biểu diễn, diễn xuất, xiếc,...)
biến thể er hoá của 玩意[wan2 yi4]
tiện ích; phần mềm nhỏ (ứng dụng)