Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

mín

玟 là gì?

[mín] có nghĩa là đá giống ngọc.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玟 trong tiếng Việt

đá giống ngọc

Cách đọc và ghi nhớ 玟

được đọc là mín, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đá giống ngọc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan