Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

猕 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猕 trong tiếng Việt

dùng trong 獼猴|猕猴[mi2 hou2]

Tra từ liên quan