Kết quả tra từ “低垂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
低垂dī chuí
rũ xuống; rủ xuống
夜幕低垂yè mù dī chuí
bóng tối buông xuống (rơi, đã buông xuống, v.v.)