Kết quả tra từ “独裁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
独裁dú cái
chế độ độc tài
独裁者dú cái zhě
kẻ độc tài; nhà độc tài