Kết quả tra từ “低地”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
低地dī dì
vùng đất thấp
低地轨道dī dì guǐ dào
xem 近地軌道|近地轨道[jin4 di4 gui3 dao4]
低地绣眼鸟dī dì xiù yǎn niǎo
(loài chim ở Trung Quốc) chim mắt trắng vùng đất thấp (Zosterops meyeni)