Kết quả cho “独断”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tự mình quyết định không hỏi ý kiến; độc đoán; độc tài
tự quyết và hành động một mình (thành ngữ); hành động độc đoán; một mình một kiểu
tự quyết và hành động một mình (thành ngữ); hành động độc đoán; một mình một kiểu