Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “独断”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
独断dú duàn

tự mình quyết định không hỏi ý kiến; độc đoán; độc tài

Cụm từ
独断独行dú duàn dú xíng

tự quyết và hành động một mình (thành ngữ); hành động độc đoán; một mình một kiểu

Thành ngữ
独断专行dú duàn zhuān xíng

tự quyết và hành động một mình (thành ngữ); hành động độc đoán; một mình một kiểu

Thành ngữ