Kết quả tra từ “独创性”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
独创性dú chuàng xìng
sáng tạo; tài tình; tính sáng tạo; sự tài tình