Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “奖金”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
奖金
jiǎngjīn

tiền thưởng

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
签约奖金
qiān yuē jiǎng jīn

tiền thưởng ký hợp đồng; thưởng ký kết

Cụm từ