Kết quả tra từ “奖金”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奖金jiǎng jīn
tiền thưởng; tiền giải thưởng; tiền thưởng thêm
签约奖金qiān yuē jiǎng jīn
tiền thưởng ký hợp đồng; thưởng ký kết