Kết quả tra từ “猜想”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猜想cāi xiǎng
đoán; phỏng đoán; cho rằng; (toán) giả thuyết
哥德巴赫猜想Gē dé bā hè cāi xiǎng
giả thuyết Goldbach trong lý thuyết số