Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “猛进”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
猛进měng jìn

tiến lên táo bạo; đẩy mạnh tiến tới

Cụm từ
高歌猛进gāo gē měng jìn

tiến lên hát vang (thành ngữ); tiến triển thắng lợi

Thành ngữ
突飞猛进tū fēi měng jìn

tiến bộ vượt bậc

Cụm từ