Kết quả cho “猛进”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiến lên táo bạo; đẩy mạnh tiến tới
tiến bộ vượt bậc
tiến lên hát vang (thành ngữ); tiến triển thắng lợi
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiến lên táo bạo; đẩy mạnh tiến tới
tiến bộ vượt bậc
tiến lên hát vang (thành ngữ); tiến triển thắng lợi