Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “狗腿”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
狗腿gǒu tuǐ

tay sai; tay chân; nịnh bợ

Cụm từ
狗腿子gǒu tuǐ zi

chân chó; nghĩa bóng: kẻ theo ác; phụ tá côn đồ; tay sai

Cụm từ