Kết quả tra từ “狗腿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狗腿gǒu tuǐ
tay sai; tay chân; nịnh bợ
狗腿子gǒu tuǐ zi
chân chó; nghĩa bóng: kẻ theo ác; phụ tá côn đồ; tay sai