Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “狗腿”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
狗腿
gǒu tuǐ

tay sai; tay chân; nịnh bợ

Cụm từ
狗腿子
gǒu tuǐ zi

chân chó; nghĩa bóng: kẻ theo ác; phụ tá côn đồ; tay sai

Cụm từ