Kết quả tra từ “狂战士”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狂战士kuáng zhàn shì
chiến binh cuồng nộ (chiến binh Norse hoặc nhân vật trong trò chơi nhập vai giả tưởng)