Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
犟劲儿犟勁兒

jiàng jìn r

犟劲儿 là gì?

犟劲儿 [jiàng jìn r] có nghĩa là biến thể er hoá của 犟勁|犟劲[jiang4 jin4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 犟劲儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 犟勁|犟劲[jiang4 jin4]

Cách đọc và ghi nhớ 犟劲儿

犟劲儿 được đọc là jiàng jìn r, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể er hoá của 犟勁|犟劲[jiang4 jin4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan