Kết quả cho “牵牛”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hoa bìm bìm (Pharbitis nil)
chi Pharbitis, chi thực vật thân thảo bao gồm hoa bìm bìm 牽牛|牵牛 (Pharbitis nil)
sao Altair; ngưu lang trong truyện dân gian Ngưu Lang Chức Nữ 牛郎織女|牛郎织女
bìm bìm hoa trắng
phá nhà dắt trâu (tục ngữ); bị tước đoạt hết mọi thứ