Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “物资”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
物资wù zī

hàng hóa; nguồn cung

Cụm từ
物资供应wù zī gōng yìng

cung ứng vật tư

Cụm từ
北京物资学院Běi jīng Wù zī Xué yuàn

Học viện Vật tư Bắc Kinh

Cụm từ