Kết quả tra từ “物资”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
物资wù zī
hàng hóa; nguồn cung
物资供应wù zī gōng yìng
cung ứng vật tư
北京物资学院Běi jīng Wù zī Xué yuàn
Học viện Vật tư Bắc Kinh