Kết quả tra từ “牛顿米”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牛顿米niú dùn mǐ
newton mét, đơn vị của momen xoắn (ký hiệu: N⋅m)