Kết quả tra từ “牛海绵状脑病”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牛海绵状脑病niú hǎi mián zhuàng nǎo bìng
bệnh não xốp bò, BSE; bệnh bò điên