Kết quả tra từ “牛排餐厅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牛排餐厅niú pái cān tīng
nhà hàng bít tết; nhà hàng chuyên món thịt nướng