Kết quả cho “牛奶”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sữa bò; LT:瓶[ping2],杯[bei1]
kẹo toffee; kẹo caramel dai
sữa nguyên chất
không có sữa; đen (của trà, cà phê, v.v.)
với sữa; trắng (của trà, cà phê, v.v.)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sữa bò; LT:瓶[ping2],杯[bei1]
kẹo toffee; kẹo caramel dai
sữa nguyên chất
không có sữa; đen (của trà, cà phê, v.v.)
với sữa; trắng (của trà, cà phê, v.v.)