Kết quả tra từ “伺服”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伺服sì fú
động cơ servo (động cơ điện nhỏ); máy chủ máy tính
伺服器sì fú qì
máy chủ (máy tính) (Đài Loan)