Kết quả tra từ “牙线”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牙线yá xiàn
chỉ nha khoa; LT:條|条[tiao2]
牙线棒yá xiàn bàng
tăm chỉ nha khoa