Kết quả cho “牙慧”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lặp lại; ý kiến của người khác; nghe đồn; nhại lại
nhặt lời người khác (thành ngữ); biến ý kiến người khác thành của mình; nhại lại
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lặp lại; ý kiến của người khác; nghe đồn; nhại lại
nhặt lời người khác (thành ngữ); biến ý kiến người khác thành của mình; nhại lại