Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “牙慧”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
牙慧yá huì

lặp lại; ý kiến của người khác; nghe đồn; nhại lại

Cụm từ
拾人牙慧shí rén yá huì

nhặt lời người khác (thành ngữ); biến ý kiến người khác thành của mình; nhại lại

Thành ngữ