Kết quả tra từ “牙慧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牙慧yá huì
lặp lại; ý kiến của người khác; nghe đồn; nhại lại
拾人牙慧shí rén yá huì
nhặt lời người khác (thành ngữ); biến ý kiến người khác thành của mình; nhại lại