Kết quả tra từ “爽朗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爽朗shuǎng lǎng
trời quang sáng (thời tiết); thẳng thắn; chân thành; cởi mở