Kết quả tra từ “父亲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
父亲fù qīn
cha; hoặc đọc là [fu4 qin5]; LT:個|个[ge4]
父亲节Fù qīn jié
Ngày của Cha