Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “烂漫”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
烂漫
làn màn

rực rỡ; hoang sơ (tức là cư xử tự nhiên)

Cụm từ
天真烂漫
tiān zhēn làn màn

ngây thơ và hồn nhiên

Cụm từ