Kết quả tra từ “烂漫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烂漫làn màn
rực rỡ; hoang sơ (tức là cư xử tự nhiên)
天真烂漫tiān zhēn làn màn
ngây thơ và hồn nhiên