Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “爆肚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
爆肚
bào dǔ

lòng chiên giòn

Cụm từ
爆肚儿
bào dǔ r

biến thể er hoá của 爆肚[bao4 du3]

Cụm từ