Kết quả tra từ “爆肚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
爆肚bào dǔ
lòng chiên giòn
爆肚儿bào dǔ r
biến thể er hoá của 爆肚[bao4 du3]