Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “营养不良”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
营养不良yíng yǎng bù liáng

suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng; bệnh thiếu hụt; loạn dưỡng

Cụm từ
杜兴氏肌肉营养不良症Dù xīng shì jī ròu yíng yǎng bù liáng zhèng

chứng loạn dưỡng cơ Duchenne

Cụm từ