Kết quả tra từ “营运”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
营运yíng yùn
vận hành; hoạt động (sân bay, dịch vụ xe buýt, doanh nghiệp, v.v.)
营运长yíng yùn zhǎng
giám đốc vận hành (COO) (Đài Loan)
营运资金yíng yùn zī jīn
vốn lưu động