Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烫斗燙斗

tàng dǒu

烫斗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烫斗 trong tiếng Việt

bàn ủi quần áo

Tra từ liên quan