烫衣燙衣 tàng yī 烫衣 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 烫衣 trong tiếng Việt là (quần áo) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan