Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烫衣燙衣

tàng yī

烫衣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烫衣 trong tiếng Việt

là (quần áo)

Tra từ liên quan