燕雀
燕雀 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 燕雀 trong tiếng Việt
(loài chim ở Trung Quốc) chim én núi (Fringilla montifringilla); (ví von) người nhỏ bé
(loài chim ở Trung Quốc) chim én núi (Fringilla montifringilla); (ví von) người nhỏ bé