Kết quả tra từ “烧包”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烧包shāo bāo
quên mình trong xa hoa; đốt tiền
叉烧包chā shāo bāo
bánh bao hấp nhân thịt heo quay xiên