Kết quả tra từ “燃烧”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
燃烧rán shāo
đốt; cháy; bốc cháy; sự cháy; đang cháy
燃烧瓶rán shāo píng
bom xăng Molotov
燃烧弹rán shāo dàn
bom lửa; thiết bị gây cháy
燃烧匙rán shāo chí
thìa đốt; thìa chịu nhiệt
燃烧剂rán shāo jì
chất gây cháy