燃料
nhiên liệu
nhiên liệu
燃料 thường mang nghĩa “nhiên liệu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 燃料 cùng cụm 核燃料 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nhiên liệu hạt nhân
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thanh nhiên liệu
›燃料循环rán liào xún huánchu trình nhiên liệu
›燃料油rán liào yóudầu nhiên liệu
›燃料组合rán liào zǔ héchế tạo nhiên liệu
›燃料芯块rán liào xīn kuàiviên nhiên liệu
›燃料电池rán liào diàn chípin nhiên liệu
›燃气rán qìkhí nhiên liệu (khí than, khí tự nhiên, metan, v.v.)
›燃油rán yóudầu nhiên liệu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.