Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
燃料

rán liào

燃料 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 燃料 trong tiếng Việt

nhiên liệu

Tra từ liên quan